越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thế kỷ” (1)
thế kỷ
英语
名century
Thế kỷ 21 có nhiều thay đổi.
The 21st century has many changes.
相关词“thế kỷ” (0)
未找到相关词。
短语“thế kỷ” (1)
Thế kỷ 21 có nhiều thay đổi.
The 21st century has many changes.
